NEG × BYD VIETNAM — Policy Simulation & YTD Tracker
Chính sách hãng 2026 · Cập nhật: T4/2026 · 5 showrooms active
Pace % đạt KH năm
~9%
67 / 1.175 xe (T1–T4 TH)
Cần bán T5–T12
~138/tháng
Để đạt 1.175 xe cả năm
HT nhà máy T1–T4
2,26 tỷ
73% KH T1–T4 (3,09 tỷ)
LN gộp T1–T4 TH
966 tr
21% KH T1–T4 (4,51 tỷ)
SR tốt nhất
Phú Quốc
29 xe · HT 141% KH
SR nguy hiểm
Kiên Giang
12 xe T1, 0 xe T2–T4
Wholesale Volume — Thực hiện YTD vs Chỉ tiêu YTD (từng tháng)
Showroom TA Năm T1
KH / TH / %
YTD T1
%KH lũy kế
T2
KH / TH / %
YTD T2
%KH lũy kế
T3
KH / TH / %
YTD T3
%KH lũy kế
T4
KH / TH / %
YTD T4
%KH lũy kế
TH T1–T4 Đánh giá pace
YTD % = Tổng TH lũy kế / Tổng TA lũy kế đến cùng tháng. Đây là thước đo pace thực tế, không phải so với TA cả năm. SR đạt YTD ≥ 75% là đang đúng pace để unlock KKBH.
Hỗ trợ nhà máy YTD — Thực nhận vs Kế hoạch (triệu đồng)
Showroom KH Năm KH T1–T4 TH T1TH T2TH T3TH T4 TH T1–T4 YTD % Gap vs KH
P&L YTD — Thực hiện T1–T4 vs Kế hoạch T1–T4 (triệu đồng, toàn NEG)
Chỉ tiêu KH T1TH T1 KH T2TH T2 KH T3TH T3 KH T4TH T4 KH T1–T4TH T1–T4 YTD %
T3 LN gộp chỉ 26 tr — toàn bộ nhờ HT nhà máy 868 tr. Nếu không có HT, T3 lỗ ròng ~842 tr. Đây là dấu hiệu CTKM đang ăn sâu vào margin xe.
Mục tiêu: Giao chỉ tiêu volume T5–T12 để đạt TỐI ĐA thưởng Tầng 2
Toàn bộ con số dưới đây tính từ chỉ tiêu thật trong file BYD–NEG TỔNG HỢP 2026 (bảng WHOLESALES + RETAILER). Thưởng Tầng 2 = CSVC (4,5tr/xe) + KKBH (3,5tr/xe) khi đạt đủ 3 điều kiện A·B·C.
Chỉ tiêu giao từng Showroom — 2 mốc (tổng T5–T12)
Showroom SÀN — Đạt chỉ tiêu BYD (chắc ăn) MAX — Vượt chỉ tiêu (tối đa thưởng)
Bán lẻMua buônThưởng(tr) Bán lẻMua buônThưởng(tr)
SÀN = chỉ tiêu BYD giao — mốc tối thiểu ăn thưởng, khả thi. MAX = chỉ tiêu NEG tự đặt (vượt mốc BYD) — mỗi xe vượt thêm 2tr bonus. Cả 2 mốc cần đạt mua buôn ≥75% + chuẩn 4S ≥80%. Cần Thơ & HCM: BYD chưa giao chỉ tiêu — cần xác minh với NEG.
Chỉ tiêu bán lẻ giao từng tháng — mốc MAX (số xe T5→T12)
Showroom T5T6T7T8 T9T10T11T12 Tổng
Đây là số xe bán lẻ cụ thể giao cho từng showroom mỗi tháng để đạt mốc MAX (vượt chỉ tiêu BYD). Anh in bảng này phát thẳng cho từng nơi.
Cơ chế Tầng 2 — 3 điều kiện phải đạt đồng thời
A — Bán lẻ ≥ chỉ tiêu
Số xe bán cho khách / chỉ tiêu bán lẻ tháng. ≥75% mới có thưởng. ≥85% được 3,5tr/xe. ≥100% mỗi xe vượt thêm 2tr.
B — Mua buôn ≥ 75%
Số xe nhập sỉ từ BYD / chỉ tiêu mua buôn. Phải ≥75% để mở khóa cả CSVC lẫn KKBH. Đảm bảo đủ xe trong kho để bán.
C — Chuẩn 4S ≥ 80%
Đánh giá 6 tháng/lần (không giao bằng volume). Năm 2025 tất cả SR rớt → mất toàn bộ CSVC. Đây là nút thắt sống còn, cần đầu tư riêng.
Điều kiện C (4S) là tiên quyết cho CSVC. Nếu rớt 4S, dù bán đủ chỉ tiêu vẫn mất 4,5tr/xe phần CSVC — chỉ còn KKBH. Đội vận hành phải coi 4S là ưu tiên đầu tư số 1.
Tầng 1 CTKM chia sẻ BYD/NPP Cố định theo dòng xe · Cô lập khỏi P&L tối ưu
Tầng 2 CSVC + KKBH tháng + KKBH quý Phụ thuộc A% · B% · C% — Vùng tối ưu chủ động
Tầng 3 Marketing adhoc (Digital, Sự kiện, POSM) Bù phí · Không chắc lợi ích kinh tế · Không đưa vào tối ưu
Showroom & Tháng
Showroom
Tháng
Kịch bản nhanh — Click để điền tự động
Tầng 2 Đòn bẩy tối ưu chủ động
A — % hoàn thành bán lẻ
Xe retail TH xe
B — % hoàn thành mua buôn
Xe wholesale TH xe
C — Tiêu chuẩn 4S
Điểm 4S %
≥80% đủ điều kiện · <80% nhận nhưng bị cấn trừ kỳ sau
Quý hiện tại — KKBH quý (bù trừ)
Tháng 1 quý xe · in= tr
Tháng 2 quý xe · in= tr
Tầng 1 Giả định cô lập — LN gộp/xe chuẩn
CTKM chia sẻ đã được bao gồm trong LN gộp/xe bên dưới. Không thay đổi trong simulation.
Dòng xeLN gộp/xe sau CTKM T1
M6 Standard5,2 tr
Sealion 6 (avg)6,3 tr (CTKM NEG chịu ~56tr)
Dolphin Dynamic35,5 tr
Atto 2 Premium2,4 tr
Cao cấp (Han/S8/M9)~50–135 tr
Tầng 3 Ghi nhận — Không đưa vào tối ưu
Digital Mkt (2,5tr/xe × K%) · Sự kiện 5+1 (12tr/SK) · Customer Voice (7tr/SK) · POSM (5tr/quý) · GVNB (200k/xe+3tr gói)
Tính thêm để tham khảo trong kết quả, nhưng không dùng để ra quyết định tối ưu tầng 2.
Ước tính T3 nhận tr (để trống = bỏ qua)
Tầng 2 — Kết quả tối ưu chủ động
Tầng 2 KKBH Quý — Dự báo bù trừ
P&L Waterfall — Tháng mô phỏng (triệu đồng)
Tầng 1 (xe): LN gộp cơ bản Tầng 2: Thưởng CSVC+KKBH Tầng 3: HT adhoc (tham khảo) Chi phí LNS
YTD sau tháng mô phỏng — % hoàn thành KH lũy kế
Nguồn tài liệu gốc — dùng để validate
CS1 Chính sách NPP 2026 + Update lần 1 (01/05/2026) Mục 1–12 · CSVC, KKBH, Marketing, Xe lái thử
CS2 CV BYD VN-SD-006/26 · Ban hành 03/04/2026 HT tồn kho Han MY2025 & Sealion 8 MY2025
CS3 Lưu ý chi phí KM cho KH — T5 & T6/2026 14 dòng xe · BYD VN chia sẻ + NPP chia sẻ
CS4 Bảng khung tính chính sách nhà máy (NEGBYD monthly) Giá nhập, LNS, quyền linh động, CP giao xe
Validate trực tiếp
📄 CS2 — Han & SL8 T4/2026 (PDF) 📄 CS3 — KM T5–T6/2026 (PDF) 📊 CS4 — Bảng khung tính (XLSX) 📊 Tổng hợp KH & TH 2026 (XLSX)
Số liệu cuối cùng luôn theo
văn bản gốc từ BYD VN.
Mục 2 + 3 Hỗ trợ CSVC & Khuyến khích bán hàng — Theo từng xe bán lẻ Nguồn: CS1
Ma trận điều kiện → mức thưởng
Điều kiện (A · B · C) CSVC
/xe bán lẻ
KKBH
/xe bán lẻ
Tổng
/xe
Trạng thái
A ≥ 100%  ·  B ≥ 75%  ·  C ≥ 80% 4.500.000 3.500.000 + 2.000.000 10.000.000 Tối đa
A 85–99%  ·  B ≥ 75%  ·  C ≥ 80% 4.500.000 3.500.000 8.000.000 Tốt
A 75–84%  ·  B ≥ 75%  ·  C ≥ 80% 4.500.000 2.500.000 7.000.000 Đạt tối thiểu
A 75–84%  ·  B ≥ 75%  ·  C < 80% 4.500.000 2.500.000 7.000.000 cấn trừ kỳ sau Rủi ro
A < 75% hoặc B < 75% 0 0 0 Mất thưởng
A= % hoàn thành chỉ tiêu bán lẻ tháng (xe retail thực / xe retail TA × 100)
B= % hoàn thành chỉ tiêu mua buôn tháng (wholesale thực / wholesale TA × 100)
C= Điểm đánh giá tiêu chuẩn 4S nhà máy — đánh giá 6 tháng/lần. Năm 2025 tất cả SR NEG đều < 80%.
+2.000.000 chỉ tính cho từng xe vượt 100% TA. Nếu TA=15 và TH=18, chỉ 3 xe được nhận thêm 2tr. Không áp dụng cho xe bán lô, giảm giá đặc biệt, xe lái thử.
Giới hạn số xe tính CSVC theo DT bán lẻ
DT bán lẻ tháng (thực)Max xe CSVCSR NEG áp dụng
> 20 tỷ45 xe
15–20 tỷ35 xe
8–15 tỷ25 xeTiền Giang · Phú Quốc · Cần Thơ
5–8 tỷ15 xeKiên Giang · An Giang
!CSVC chỉ tính trên số xe ≤ cap. Ví dụ: SR 8–15 tỷ bán 30 xe → chỉ 25 xe được nhận 4.5tr CSVC, 5 xe còn lại không tính.
!Điều kiện A/B/C vẫn phải đạt để nhận — cap chỉ giới hạn số lượng xe tối đa, không thay thế điều kiện hoàn thành.
Khuyến khích bán hàng Quý (Mục 4)
Công thức: ∑ (3.500.000 − in) × xn

Trong đó in = mức KKBH thực nhận tháng n · xn = xe bán thực tháng n
Ý nghĩaBù phần thiếu để đảm bảo mỗi xe trong quý đạt đủ 3.500.000. Đây là cơ chế bù, không phải thưởng thêm — mức trần vẫn là 3.5tr/xe.
Chiến lượcTháng cuối quý rất quan trọng — nếu 2 tháng trước rớt, dồn volume tháng 3 để cứu tổng quý. Nhưng tháng lái thử vi phạm → bị phạt 50% KKBH quý.
Mục 5–9 Marketing & Sự kiện — Không ràng trực tiếp với TA volume Nguồn: CS1 · Update lần 1 ban hành 01/05/2026
Hạng mục Mức hỗ trợ KPI / Điều kiện Thay đổi so với 2025 Lưu ý NEG
Digital Marketing Mục 6 2.500.000 × xe × K% K ≥ 75%: (1) Lead · (2) Tỷ lệ lead→cọc · (3) Livestream/video/tháng 2026: bỏ điều kiện đạt TA CRM phải nhập hàng ngày — không dồn cuối tháng. Rủi ro cao nếu data không sạch.
Sự kiện lái thử Mục 5 0 (bị cắt) KPI lái thử nằm trong bảng cam kết NPP 2026. CRM phải khớp danh sách. 2026: không hỗ trợ Lái thử vẫn là KPI — nhưng chi phí tổ chức NEG tự chịu.
Sự kiện tri ân KH (5+1) Mục 7 12.000.000/sự kiện × 6/năm (1) Số KH tham gia thực · (2) KH lái thử trong sự kiện · (3) Tỷ lệ chuyển cọc tại sự kiện 2026: bổ sung mới Gửi kế hoạch trước 10 ngày. Nghiệm thu trong 5 ngày sau sự kiện.
Customer Voice Mục 7 7.000.000/sự kiện × 6/năm KPI 100% theo sự kiện 2026: bổ sung mới
Sự kiện quy mô lớn Mục 8 Tùy ngân sách BYD Khai trương · Ra mắt SP · Hội nghị · Siêu thị. Không có mức trần. OOH/banner/truyền hình cũng thuộc nhóm này.
POSM Mục 9 5.000.000/quý Tuân thủ quy chuẩn trưng bày 2026: bổ sung Không phải theo xe. 5tr cố định/quý/SR.
Chất lượng (QUÝ) Mục 10 500.000/xe Đạt ≥ 80% đánh giá tiêu chuẩn nhà máy 2025 tất cả SR NEG đều rớt. Cần bộ khung rà soát nội bộ hàng tháng.
GVNB + Giảng viên Mục 8+9 HTBH 200.000/xe + 3.000.000/gói + 5.000.000 nếu KPI >80% 3tr/gói lương GVNB cố định. 5tr giảng viên chỉ khi KPI >80%.
Mục 11 Hỗ trợ xe lái thử — Thay đổi lớn 2026, nhiều rủi ro ẩn Nguồn: CS1
Mức hỗ trợ theo giá buôn
Giá mua buônHT/xeVí dụ dòng xe NEG
< 1 tỷ25% giá buônM6 (726tr) → ~181tr · Atto 2 (628tr) → ~157tr · Seal 5 (653tr) → ~163tr
1 tỷ – 1,5 tỷ10% giá buônSealion 6D (770tr→dưới 1tỷ) · Sealion 6P (845tr→dưới 1tỷ)
> 1,5 tỷ5% giá buônHan (1.370tr) → 68tr · Sealion 8 (1.443tr) → 72tr · M9 Adv (1.838tr) → 92tr
Điều kiệnSử dụng tối thiểu 12 tháng · Chỉ hỗ trợ tối đa 1 xe/năm/SR
⚠ Phạt liên đới — Rủi ro ẩn cao nhất
Vi phạmMức phạt
Không điều động xe lái thử khi NM yêu cầu Thu hồi 50% khoản HT xe lái thử
Không đủ lineup xe lái thử theo quy định Phạt 50% KKBH Quý (Mục 4)
‡ LineupBắt buộc có đủ: (1) Sealion 6 hoặc Seal 5 · (2) M6 · (3) Dolphin · (4) Atto 2/3 · (5) Seal 5. Không phân biệt phiên bản.
Tác độngNếu rớt KKBH Quý do lineup — mất ~3.5tr × tổng xe bán cả quý. Với 45–50 xe/quý = mất 157–175 tr chỉ từ 1 vi phạm lineup.
CS3 Chi phí khuyến mãi chia sẻ BYD VN + NPP — T5 & T6/2026 Nguồn: CS3 · "Lưu ý chi phí thực hiện KM cho KH Tháng 5–6/2026"
Dòng xe / Phiên bản BYD VN chịu (hiện vật hoặc tiền) NEG chịu (tiền mặt)
Ước tính/xe
Chi tiết khoản NEG chịu
Sealion 6 Dynamic App BYD 14,9tr hoặc sạc 7kW 14,9tr · Camera 1,8tr · thẻ 0,25tr · thiết bị V2L 11,5tr ~54,7 tr 50% PTB 41,95tr + BH 10tr + thảm 0,89tr + phí lắp sạc nếu KH chọn sạc 7kW
Sealion 6 Premium Trắng Tiền mặt 20tr · thiết bị V2L 11,5tr ~57,9 tr 50% PTB 46,8tr + BH 10,3tr + thảm 0,89tr
Sealion 6 Premium (màu khác) Thiết bị V2L 11,5tr ~57,9 tr 50% PTB 46,8tr + BH 10,3tr + thảm 0,89tr
Atto 2 Premium MY2025 (Xám) Tiền mặt 30tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr (bao gồm lắp đặt) ~8,7 tr BH 8tr + thảm 0,69tr
Atto 2 Premium MY2025 (màu khác) App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr ~8,7 tr BH 8tr + thảm 0,69tr
Atto 2 Premium MY2026 App 14,9tr · sạc cầm tay + V2L 11,5tr Không có sạc 7kW ~8,7 tr BH 8tr + thảm 0,69tr
Seal 5 Premium MY2025 80% PTB 55,68tr · sạc cầm tay + V2L 11,5tr ~13,9 tr 20% PTB 13,92tr
M6 Standard MY2025 Sạc 7kW + V2L 31,5tr (bao gồm lắp đặt) ~9,1 tr BH 9,1tr
M6 Standard MY2026 V2L 11,5tr Không có sạc 7kW ~9,1 tr BH 9,1tr
Han EV Performance MY2025 Tiền mặt 20tr · App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr ~19,1 tr BH 17,9tr + thảm 1,2tr
Han EV Performance MY2026 App 14,9tr · sạc cầm tay + V2L 11,5tr ~1,2 tr Thảm 1,2tr
Sealion 8 Performance MY2025 Tiền mặt 20tr · App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr ~22,3 tr BH 18,9tr + thảm 3,4tr
Sealion 8 Performance MY2026 App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr ~3,4 tr Thảm 3,4tr
M9 Advanced & Premium App 14,9tr ~6,9 tr Thảm 1,9tr + quà tặng tối đa 5tr
MY2026Không tặng kèm bộ sạc 7kW và phí lắp đặt. Áp dụng cho tất cả dòng xe Vin 2026.
PTB= Phí trước bạ. Mức PTB tính dựa trên giá bán lẻ theo tỷ lệ quy định địa phương (~5%). Con số trên là giá trị tuyệt đối đã tính sẵn.
(*)Ngoài các khoản trên, NPP được phép tặng thêm quà tặng tối đa 3.000.000 VNĐ. Khoản linh động này hoàn toàn do NEG tự chịu.
CS2 Hỗ trợ tồn kho đặc biệt Han & Sealion 8 MY2025 — Đã hết hiệu lực Nguồn: CS2 · CV BYD VN-SD-006/26 · Ký 03/04/2026
Dòng xeMức HT/xe (đã bao gồm VAT)Điều kiện nhậnHồ sơ thanh toánTrạng thái
Han EV, Performance-AWD (MY2025) 20.000.000 Hoàn tất bán hàng + xuất HĐ GTGT cho KH trong T4/2026 · Báo cáo CRM đúng quy định 4 chứng từ: Giấy đề nghị TT · HĐ GTGT NPP → BYD VN · Bảng kê · Photo HĐ KH Hết hiệu lực T4/2026
Sealion 8, Performance-AWD (MY2025) 20.000.000 Như trên Như trên · Tham chiếu CV VN-SD-006/26 Hết hiệu lực T4/2026
Lưu ýMức HT đã trừ VAT và các khoản CK thương mại/HT khác đã nhận (nếu có). Không áp cho T5+ trừ khi có CV mới từ BYD VN.
Mục 1 Quy định đặt hàng & Phạt — Thay đổi nghiêm ngặt hơn 2026 Nguồn: CS1 · Update lần 1
Hạng mụcQuy định 2026Thay đổi so với 2025Rủi ro NEG
Lịch đặt hàng Ngày 10 – 15 – 20 hàng tháng. Tối đa 3 lần/tháng. Không hỗ trợ đặt linh hoạt. Không còn đặt linh hoạt Đặt thiếu kế hoạch → phát sinh đơn khẩn → phí 10tr
Đơn hàng khẩn cấp Phí 10.000.000/đơn. Điều kiện: lãi gộp sau tất cả CTKM/LNS/KM/CP giao xe > 10tr/xe Tăng từ 5tr → 10tr Nếu lãi gộp/xe ≤ 10tr → không được đặt khẩn
Thanh toán chậm 300.000 VNĐ / ngày / xe 10 xe chậm 5 ngày = 15tr phạt
Đổi màu xe 2.000.000 VNĐ / xe