Nhóm 1 — BYD nhà máy hỗ trợ giảm giá cho khách Theo PDF NEG
Chọn 1 mức
Đây là khoản giảm giá BYD nhà máy hỗ trợ trực tiếp cho khách hàng (anh chỉ chọn 1 mức cho dòng xe đang xem).
Nguồn: PDF chính sách BYD-NEG 2026 đã giải mã.
Nhóm 2 — NEG chịu thêm cho khách Tin cậy cao
Tick nhiều ô
Các khoản NEG (nhà phân phối) tự bỏ tiền chịu thêm để khách dễ mua: trợ giá, quà tặng, ưu đãi… anh tick những khoản đang chạy.
Nhóm 3 — Quà lưu hành Giám đốc Showroom
Thanh kéo
Khoản quà tặng GĐSR linh hoạt chi cho khách (kéo thanh trượt theo mức anh muốn áp).
Mặc định = 0 (tuỳ showroom và dòng xe đang xem).
Nhóm 4 — Hoa hồng nhân viên bán
So sánh cũ–mới
Chuyển đổi giữa chính sách hoa hồng cũ (TRƯỚC) và mới (SAU) để xem ảnh hưởng tới lợi nhuận NEG.
Chọn dòng xe để xem chi tiết mức hoa hồng.
Nhóm 5 — Thưởng anh tự ước NEG chưa cung cấp data đầy đủ
3 thanh kéo
Các khoản thưởng này NEG chưa khai báo cụ thể từng mức — anh tự ước bằng cách kéo thanh trượt theo kinh nghiệm.
Nhóm 6 — Chi phí khác (đặt khẩn, lãi vay tồn kho, tỉ lệ bán lẻ)
Bật/tắt + thanh kéo
Các chi phí phụ trợ ảnh hưởng tới lợi nhuận từng xe: đặt khẩn cấp đắt thêm 5M/xe, lãi vay khi tồn kho lâu, tỉ lệ xe bán lẻ trên tổng xe nhập.
Trước khi áp chính sách Kịch bản hiện tại
- Chọn model để xem chi tiết
TỔNG LỢI NHUẬN GỘP CẢ THÁNG
— đồng
Sau khi áp chính sách anh đang chọn Kịch bản đề xuất
- Chọn model để xem chi tiết
TỔNG LỢI NHUẬN GỘP CẢ THÁNG
— đồng
Chọn dòng xe, showroom và tháng để xem phân tích chi tiết.
Thay đổi giá khách trả / xe
— đ
Thay đổi hoa hồng / xe
— đ
Thay đổi lợi nhuận NEG / xe
— đ
Hệ số nhạy cảm giá của dòng xe này
Chọn dòng xe để xem.
Biểu đồ phân rã: từ baseline đến tổng lợi nhuận cuối
Cho anh thấy chính sách nào đóng góp tăng / giảm bao nhiêu vào tổng lợi nhuận.
Chi tiết 12 khoản thưởng (H1-H12)
Mỗi khoản thưởng có mức/xe khác nhau và độ tin cậy khác nhau (tùy NEG đã khai báo công thức hay chưa).
| Mã | Tên khoản thưởng | Mức thưởng / xe | Độ tin cậy |