NEG Company Simulator

Mô phỏng chính sách và target năm 2026 — 15 model x 6 SR
Dòng xe
Showroom
Tháng
Chế độ xem
 
 
 
TẦNG 1 — Volume và Target Tracking Thực bán T1-T4 năm 2026
Tầng này cho anh biết NEG đang ở đâu so với mục tiêu năm 2026 (1.175 xe) — đã bán bao nhiêu, còn phải bán bao nhiêu, mỗi tháng cần đạt bao nhiêu xe.
Mục tiêu năm 2026
1.175xe
15 model · 6 SR · BYD VN target
Đã bán T1-T4
150xe
Tổng 4 tháng đầu năm 2026
Doanh thu T1-T4
91,94tỷ
91.940.185.713 đồng (4 tháng đầu năm)
Tỷ lệ đạt mục tiêu
12,8%
150 / 1.175 xe
Còn lại 8 tháng
1.025xe
~128 xe/tháng cần đạt
Hiển thị top dòng xe. Click 1 dòng để lọc Tầng 2 và Tầng 3 theo dòng xe đó.
Dòng xe Mục tiêu năm T1 T2 T3 T4 Tổng T1-T4 % đạt
TẦNG 2 — Bản đồ nhiệt và Tốc độ bán cần thiết 15 dòng xe × 6 showroom
Bản đồ nhiệt cho anh thấy showroom nào / dòng xe nào đang xa target nhất (đỏ = lệch xa, xanh = bám target). Click 1 ô để xem chi tiết ở Tầng 3.
Hiển thị:

Tốc độ bán cần thiết — Còn 8 tháng cuối năm

— xe/tháng
Cách tính cho mỗi dòng xe / showroom: (Target năm − Đã bán YTD) ÷ 8 tháng còn lại.

Khả năng đạt mục tiêu

— Chưa chọn
Khả thi nếu ≤ 1,5 lần tốc độ thực tế hiện tại · Cảnh báo nếu 1,5–3 lần · Khó nếu > 3 lần.
TẦNG 3 — Chính sách và Mô phỏng Lợi nhuận Xem riêng 1 dòng xe
Anh bật/tắt các chính sách bên trái → ngay lập tức bên phải sẽ tính ra tổng lợi nhuận gộp NEG kiếm được mỗi tháng cho dòng xe và showroom anh đã chọn. So sánh trước–sau để biết chính sách nào nên áp.
Nhóm 1 — BYD nhà máy hỗ trợ giảm giá cho khách Theo PDF NEG Chọn 1 mức
Đây là khoản giảm giá BYD nhà máy hỗ trợ trực tiếp cho khách hàng (anh chỉ chọn 1 mức cho dòng xe đang xem).
Chưa chọn model
Nguồn: PDF chính sách BYD-NEG 2026 đã giải mã.
Nhóm 2 — NEG chịu thêm cho khách Tin cậy cao Tick nhiều ô
Các khoản NEG (nhà phân phối) tự bỏ tiền chịu thêm để khách dễ mua: trợ giá, quà tặng, ưu đãi… anh tick những khoản đang chạy.
Chưa chọn model
Nhóm 3 — Quà lưu hành Giám đốc Showroom Thanh kéo
Khoản quà tặng GĐSR linh hoạt chi cho khách (kéo thanh trượt theo mức anh muốn áp).
Mức quà lưu hành mỗi xe 0 đồng
Mặc định = 0 (tuỳ showroom và dòng xe đang xem).
Nhóm 4 — Hoa hồng nhân viên bán So sánh cũ–mới
Chuyển đổi giữa chính sách hoa hồng cũ (TRƯỚC) và mới (SAU) để xem ảnh hưởng tới lợi nhuận NEG.
Áp dụng chính sách
Chọn dòng xe để xem chi tiết mức hoa hồng.
Nhóm 5 — Thưởng anh tự ước NEG chưa cung cấp data đầy đủ 3 thanh kéo
Các khoản thưởng này NEG chưa khai báo cụ thể từng mức — anh tự ước bằng cách kéo thanh trượt theo kinh nghiệm.
Điểm Digital Marketing (H5) — % anh ước đạt 0%
Điểm Giảng viên Đào tạo NPP (H9) — % anh ước đạt 0%
H3 manual (Khuyến khích bổ sung) Chờ NEG cung cấp công thức 0 đ/xe
Số lượt khách phản hồi tích cực (H7 Customer Voice) 0 lượt
Sự kiện lớn 200 triệu/năm (H12)
Nhóm 6 — Chi phí khác (đặt khẩn, lãi vay tồn kho, tỉ lệ bán lẻ) Bật/tắt + thanh kéo
Các chi phí phụ trợ ảnh hưởng tới lợi nhuận từng xe: đặt khẩn cấp đắt thêm 5M/xe, lãi vay khi tồn kho lâu, tỉ lệ xe bán lẻ trên tổng xe nhập.
Đặt hàng khẩn cấp (+5 triệu/xe)
Lãi vay tồn kho
Tháng tồn kho (nếu Lãi vay ON) 0 tháng
Tỉ lệ xe bán lẻ trên tổng xe nhập 100%
Lấy mức bán làm gốc:
Kế hoạch = target tháng. Thực bán = trung bình thực tế T1-T4 chia 4.
Trước khi áp chính sách Kịch bản hiện tại
  • Chọn model để xem chi tiết
TỔNG LỢI NHUẬN GỘP CẢ THÁNG — đồng
Sau khi áp chính sách anh đang chọn Kịch bản đề xuất
  • Chọn model để xem chi tiết
TỔNG LỢI NHUẬN GỘP CẢ THÁNG — đồng
Công thức tổng lợi nhuận gộp
Tổng GP=Lợi nhuận mỗi xe×Số xe bán / tháng+Thưởng
Trước:=×+
Sau:=×+
Khi anh chưa áp chính sách, "Trước" và "Sau" PHẢI bằng nhau (cùng baseline). Khi anh áp chính sách, 3 thành phần sẽ thay đổi: số xe bán (do giá thay đổi), lợi nhuận / xe (do NEG chịu chi phí), và thưởng (do volume cross threshold target).
Chọn dòng xe, showroom và tháng để xem phân tích chi tiết.
Thay đổi giá khách trả / xe
— đ
Thay đổi hoa hồng / xe
— đ
Thay đổi lợi nhuận NEG / xe
— đ
Hệ số nhạy cảm giá của dòng xe này
Chọn dòng xe để xem.
Biểu đồ phân rã: từ baseline đến tổng lợi nhuận cuối
Cho anh thấy chính sách nào đóng góp tăng / giảm bao nhiêu vào tổng lợi nhuận.
Chi tiết 12 khoản thưởng (H1-H12)
Mỗi khoản thưởng có mức/xe khác nhau và độ tin cậy khác nhau (tùy NEG đã khai báo công thức hay chưa).
Tên khoản thưởngMức thưởng / xeĐộ tin cậy