Pace % đạt KH năm
~9%
67 / 1.175 xe (T1–T4 TH)
Cần bán T5–T12
~138/tháng
Để đạt 1.175 xe cả năm
HT nhà máy T1–T4
2,26 tỷ
73% KH T1–T4 (3,09 tỷ)
LN gộp T1–T4 TH
966 tr
21% KH T1–T4 (4,51 tỷ)
SR tốt nhất
Phú Quốc
29 xe · HT 141% KH
SR nguy hiểm
Kiên Giang
12 xe T1, 0 xe T2–T4
Wholesale Volume — Thực hiện YTD vs Chỉ tiêu YTD (từng tháng)
| Showroom |
TA Năm |
T1 KH / TH / % |
YTD T1 %KH lũy kế |
T2 KH / TH / % |
YTD T2 %KH lũy kế |
T3 KH / TH / % |
YTD T3 %KH lũy kế |
T4 KH / TH / % |
YTD T4 %KH lũy kế |
TH T1–T4 |
Đánh giá pace |
YTD % = Tổng TH lũy kế / Tổng TA lũy kế đến cùng tháng. Đây là thước đo pace thực tế, không phải so với TA cả năm. SR đạt YTD ≥ 75% là đang đúng pace để unlock KKBH.
Hỗ trợ nhà máy YTD — Thực nhận vs Kế hoạch (triệu đồng)
| Showroom |
KH Năm |
KH T1–T4 |
TH T1 | TH T2 | TH T3 | TH T4 |
TH T1–T4 |
YTD % |
Gap vs KH |
P&L YTD — Thực hiện T1–T4 vs Kế hoạch T1–T4 (triệu đồng, toàn NEG)
| Chỉ tiêu |
KH T1 | TH T1 |
KH T2 | TH T2 |
KH T3 | TH T3 |
KH T4 | TH T4 |
KH T1–T4 | TH T1–T4 |
YTD % |
T3 LN gộp chỉ 26 tr — toàn bộ nhờ HT nhà máy 868 tr. Nếu không có HT, T3 lỗ ròng ~842 tr. Đây là dấu hiệu CTKM đang ăn sâu vào margin xe.
Mục tiêu: Giao chỉ tiêu volume T5–T12 để đạt TỐI ĐA thưởng Tầng 2
Toàn bộ con số dưới đây tính từ chỉ tiêu thật trong file BYD–NEG TỔNG HỢP 2026 (bảng WHOLESALES + RETAILER). Thưởng Tầng 2 = CSVC (4,5tr/xe) + KKBH (3,5tr/xe) khi đạt đủ 3 điều kiện A·B·C.
Chỉ tiêu giao từng Showroom — 2 mốc (tổng T5–T12)
| Showroom |
SÀN — Đạt chỉ tiêu BYD (chắc ăn) |
MAX — Vượt chỉ tiêu (tối đa thưởng) |
| Bán lẻ | Mua buôn | Thưởng(tr) |
Bán lẻ | Mua buôn | Thưởng(tr) |
SÀN = chỉ tiêu BYD giao — mốc tối thiểu ăn thưởng, khả thi. MAX = chỉ tiêu NEG tự đặt (vượt mốc BYD) — mỗi xe vượt thêm 2tr bonus. Cả 2 mốc cần đạt mua buôn ≥75% + chuẩn 4S ≥80%. Cần Thơ & HCM: BYD chưa giao chỉ tiêu — cần xác minh với NEG.
Chỉ tiêu bán lẻ giao từng tháng — mốc MAX (số xe T5→T12)
| Showroom |
T5 | T6 | T7 | T8 |
T9 | T10 | T11 | T12 |
Tổng |
Đây là số xe bán lẻ cụ thể giao cho từng showroom mỗi tháng để đạt mốc MAX (vượt chỉ tiêu BYD). Anh in bảng này phát thẳng cho từng nơi.
Cơ chế Tầng 2 — 3 điều kiện phải đạt đồng thời
A — Bán lẻ ≥ chỉ tiêu
Số xe bán cho khách / chỉ tiêu bán lẻ tháng. ≥75% mới có thưởng. ≥85% được 3,5tr/xe. ≥100% mỗi xe vượt thêm 2tr.
B — Mua buôn ≥ 75%
Số xe nhập sỉ từ BYD / chỉ tiêu mua buôn. Phải ≥75% để mở khóa cả CSVC lẫn KKBH. Đảm bảo đủ xe trong kho để bán.
C — Chuẩn 4S ≥ 80%
Đánh giá 6 tháng/lần (không giao bằng volume). Năm 2025 tất cả SR rớt → mất toàn bộ CSVC. Đây là nút thắt sống còn, cần đầu tư riêng.
Điều kiện C (4S) là tiên quyết cho CSVC. Nếu rớt 4S, dù bán đủ chỉ tiêu vẫn mất 4,5tr/xe phần CSVC — chỉ còn KKBH. Đội vận hành phải coi 4S là ưu tiên đầu tư số 1.
Nguồn tài liệu gốc — dùng để validate
CS1
Chính sách NPP 2026 + Update lần 1 (01/05/2026)
Mục 1–12 · CSVC, KKBH, Marketing, Xe lái thử
CS2
CV BYD VN-SD-006/26 · Ban hành 03/04/2026
HT tồn kho Han MY2025 & Sealion 8 MY2025
CS3
Lưu ý chi phí KM cho KH — T5 & T6/2026
14 dòng xe · BYD VN chia sẻ + NPP chia sẻ
CS4
Bảng khung tính chính sách nhà máy (NEGBYD monthly)
Giá nhập, LNS, quyền linh động, CP giao xe
Mục 2 + 3
Hỗ trợ CSVC & Khuyến khích bán hàng — Theo từng xe bán lẻ
Nguồn: CS1
Ma trận điều kiện → mức thưởng
| Điều kiện (A · B · C) |
CSVC /xe bán lẻ |
KKBH /xe bán lẻ |
Tổng /xe |
Trạng thái |
| A ≥ 100% · B ≥ 75% · C ≥ 80% |
4.500.000 |
3.500.000 + 2.000.000† |
10.000.000† |
Tối đa |
| A 85–99% · B ≥ 75% · C ≥ 80% |
4.500.000 |
3.500.000 |
8.000.000 |
Tốt |
| A 75–84% · B ≥ 75% · C ≥ 80% |
4.500.000 |
2.500.000 |
7.000.000 |
Đạt tối thiểu |
| A 75–84% · B ≥ 75% · C < 80% |
4.500.000 |
2.500.000 |
7.000.000 cấn trừ kỳ sau |
Rủi ro |
| A < 75% hoặc B < 75% |
0 |
0 |
0 |
Mất thưởng |
A= % hoàn thành chỉ tiêu bán lẻ tháng (xe retail thực / xe retail TA × 100)
B= % hoàn thành chỉ tiêu mua buôn tháng (wholesale thực / wholesale TA × 100)
C= Điểm đánh giá tiêu chuẩn 4S nhà máy — đánh giá 6 tháng/lần. Năm 2025 tất cả SR NEG đều < 80%.
†+2.000.000 chỉ tính cho từng xe vượt 100% TA. Nếu TA=15 và TH=18, chỉ 3 xe được nhận thêm 2tr. Không áp dụng cho xe bán lô, giảm giá đặc biệt, xe lái thử.
Giới hạn số xe tính CSVC theo DT bán lẻ
| DT bán lẻ tháng (thực) | Max xe CSVC | SR NEG áp dụng |
| > 20 tỷ | 45 xe | — |
| 15–20 tỷ | 35 xe | — |
| 8–15 tỷ | 25 xe | Tiền Giang · Phú Quốc · Cần Thơ |
| 5–8 tỷ | 15 xe | Kiên Giang · An Giang |
!CSVC chỉ tính trên số xe ≤ cap. Ví dụ: SR 8–15 tỷ bán 30 xe → chỉ 25 xe được nhận 4.5tr CSVC, 5 xe còn lại không tính.
!Điều kiện A/B/C vẫn phải đạt để nhận — cap chỉ giới hạn số lượng xe tối đa, không thay thế điều kiện hoàn thành.
Khuyến khích bán hàng Quý (Mục 4)
Công thức: ∑ (3.500.000 − in) × xn
Trong đó in = mức KKBH thực nhận tháng n · xn = xe bán thực tháng n
Ý nghĩaBù phần thiếu để đảm bảo mỗi xe trong quý đạt đủ 3.500.000. Đây là cơ chế bù, không phải thưởng thêm — mức trần vẫn là 3.5tr/xe.
Chiến lượcTháng cuối quý rất quan trọng — nếu 2 tháng trước rớt, dồn volume tháng 3 để cứu tổng quý. Nhưng tháng lái thử vi phạm → bị phạt 50% KKBH quý.
Mục 5–9
Marketing & Sự kiện — Không ràng trực tiếp với TA volume
Nguồn: CS1 · Update lần 1 ban hành 01/05/2026
| Hạng mục |
Mức hỗ trợ |
KPI / Điều kiện |
Thay đổi so với 2025 |
Lưu ý NEG |
| Digital Marketing Mục 6 |
2.500.000 × xe × K% |
K ≥ 75%: (1) Lead · (2) Tỷ lệ lead→cọc · (3) Livestream/video/tháng |
2026: bỏ điều kiện đạt TA |
CRM phải nhập hàng ngày — không dồn cuối tháng. Rủi ro cao nếu data không sạch. |
| Sự kiện lái thử Mục 5 |
0 (bị cắt) |
KPI lái thử nằm trong bảng cam kết NPP 2026. CRM phải khớp danh sách. |
2026: không hỗ trợ |
Lái thử vẫn là KPI — nhưng chi phí tổ chức NEG tự chịu. |
| Sự kiện tri ân KH (5+1) Mục 7 |
12.000.000/sự kiện × 6/năm |
(1) Số KH tham gia thực · (2) KH lái thử trong sự kiện · (3) Tỷ lệ chuyển cọc tại sự kiện |
2026: bổ sung mới |
Gửi kế hoạch trước 10 ngày. Nghiệm thu trong 5 ngày sau sự kiện. |
| Customer Voice Mục 7 |
7.000.000/sự kiện × 6/năm |
KPI 100% theo sự kiện |
2026: bổ sung mới |
— |
| Sự kiện quy mô lớn Mục 8 |
Tùy ngân sách BYD |
Khai trương · Ra mắt SP · Hội nghị · Siêu thị. Không có mức trần. |
— |
OOH/banner/truyền hình cũng thuộc nhóm này. |
| POSM Mục 9 |
5.000.000/quý |
Tuân thủ quy chuẩn trưng bày |
2026: bổ sung |
Không phải theo xe. 5tr cố định/quý/SR. |
| Chất lượng (QUÝ) Mục 10 |
500.000/xe |
Đạt ≥ 80% đánh giá tiêu chuẩn nhà máy |
— |
2025 tất cả SR NEG đều rớt. Cần bộ khung rà soát nội bộ hàng tháng. |
| GVNB + Giảng viên Mục 8+9 HTBH |
200.000/xe + 3.000.000/gói + 5.000.000 nếu KPI >80% |
— |
— |
3tr/gói lương GVNB cố định. 5tr giảng viên chỉ khi KPI >80%. |
Mục 11
Hỗ trợ xe lái thử — Thay đổi lớn 2026, nhiều rủi ro ẩn
Nguồn: CS1
Mức hỗ trợ theo giá buôn
| Giá mua buôn | HT/xe | Ví dụ dòng xe NEG |
| < 1 tỷ | 25% giá buôn | M6 (726tr) → ~181tr · Atto 2 (628tr) → ~157tr · Seal 5 (653tr) → ~163tr |
| 1 tỷ – 1,5 tỷ | 10% giá buôn | Sealion 6D (770tr→dưới 1tỷ) · Sealion 6P (845tr→dưới 1tỷ) |
| > 1,5 tỷ | 5% giá buôn | Han (1.370tr) → 68tr · Sealion 8 (1.443tr) → 72tr · M9 Adv (1.838tr) → 92tr |
Điều kiệnSử dụng tối thiểu 12 tháng · Chỉ hỗ trợ tối đa 1 xe/năm/SR
⚠ Phạt liên đới — Rủi ro ẩn cao nhất
| Vi phạm | Mức phạt |
| Không điều động xe lái thử khi NM yêu cầu |
Thu hồi 50% khoản HT xe lái thử |
| Không đủ lineup xe lái thử theo quy định‡ |
Phạt 50% KKBH Quý (Mục 4) |
‡ LineupBắt buộc có đủ: (1) Sealion 6 hoặc Seal 5 · (2) M6 · (3) Dolphin · (4) Atto 2/3 · (5) Seal 5. Không phân biệt phiên bản.
Tác độngNếu rớt KKBH Quý do lineup — mất ~3.5tr × tổng xe bán cả quý. Với 45–50 xe/quý = mất 157–175 tr chỉ từ 1 vi phạm lineup.
CS3
Chi phí khuyến mãi chia sẻ BYD VN + NPP — T5 & T6/2026
Nguồn: CS3 · "Lưu ý chi phí thực hiện KM cho KH Tháng 5–6/2026"
| Dòng xe / Phiên bản |
BYD VN chịu (hiện vật hoặc tiền) |
NEG chịu (tiền mặt) Ước tính/xe |
Chi tiết khoản NEG chịu |
| Sealion 6 Dynamic |
App BYD 14,9tr hoặc sạc 7kW 14,9tr · Camera 1,8tr · thẻ 0,25tr · thiết bị V2L 11,5tr |
~54,7 tr |
50% PTB 41,95tr + BH 10tr + thảm 0,89tr + phí lắp sạc nếu KH chọn sạc 7kW |
| Sealion 6 Premium Trắng |
Tiền mặt 20tr · thiết bị V2L 11,5tr |
~57,9 tr |
50% PTB 46,8tr + BH 10,3tr + thảm 0,89tr |
| Sealion 6 Premium (màu khác) |
Thiết bị V2L 11,5tr |
~57,9 tr |
50% PTB 46,8tr + BH 10,3tr + thảm 0,89tr |
| Atto 2 Premium MY2025 (Xám) |
Tiền mặt 30tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr (bao gồm lắp đặt) |
~8,7 tr |
BH 8tr + thảm 0,69tr |
| Atto 2 Premium MY2025 (màu khác) |
App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr |
~8,7 tr |
BH 8tr + thảm 0,69tr |
| Atto 2 Premium MY2026 |
App 14,9tr · sạc cầm tay + V2L 11,5tr Không có sạc 7kW |
~8,7 tr |
BH 8tr + thảm 0,69tr |
| Seal 5 Premium MY2025 |
80% PTB 55,68tr · sạc cầm tay + V2L 11,5tr |
~13,9 tr |
20% PTB 13,92tr |
| M6 Standard MY2025 |
Sạc 7kW + V2L 31,5tr (bao gồm lắp đặt) |
~9,1 tr |
BH 9,1tr |
| M6 Standard MY2026 |
V2L 11,5tr Không có sạc 7kW |
~9,1 tr |
BH 9,1tr |
| Han EV Performance MY2025 |
Tiền mặt 20tr · App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr |
~19,1 tr |
BH 17,9tr + thảm 1,2tr |
| Han EV Performance MY2026 |
App 14,9tr · sạc cầm tay + V2L 11,5tr |
~1,2 tr |
Thảm 1,2tr |
| Sealion 8 Performance MY2025 |
Tiền mặt 20tr · App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr |
~22,3 tr |
BH 18,9tr + thảm 3,4tr |
| Sealion 8 Performance MY2026 |
App 14,9tr · sạc 7kW + V2L 31,5tr |
~3,4 tr |
Thảm 3,4tr |
| M9 Advanced & Premium |
App 14,9tr |
~6,9 tr |
Thảm 1,9tr + quà tặng tối đa 5tr |
MY2026Không tặng kèm bộ sạc 7kW và phí lắp đặt. Áp dụng cho tất cả dòng xe Vin 2026.
PTB= Phí trước bạ. Mức PTB tính dựa trên giá bán lẻ theo tỷ lệ quy định địa phương (~5%). Con số trên là giá trị tuyệt đối đã tính sẵn.
(*)Ngoài các khoản trên, NPP được phép tặng thêm quà tặng tối đa 3.000.000 VNĐ. Khoản linh động này hoàn toàn do NEG tự chịu.
CS2
Hỗ trợ tồn kho đặc biệt Han & Sealion 8 MY2025 — Đã hết hiệu lực
Nguồn: CS2 · CV BYD VN-SD-006/26 · Ký 03/04/2026
| Dòng xe | Mức HT/xe (đã bao gồm VAT) | Điều kiện nhận | Hồ sơ thanh toán | Trạng thái |
| Han EV, Performance-AWD (MY2025) |
20.000.000 |
Hoàn tất bán hàng + xuất HĐ GTGT cho KH trong T4/2026 · Báo cáo CRM đúng quy định |
4 chứng từ: Giấy đề nghị TT · HĐ GTGT NPP → BYD VN · Bảng kê · Photo HĐ KH |
Hết hiệu lực T4/2026 |
| Sealion 8, Performance-AWD (MY2025) |
20.000.000 |
Như trên |
Như trên · Tham chiếu CV VN-SD-006/26 |
Hết hiệu lực T4/2026 |
Lưu ýMức HT đã trừ VAT và các khoản CK thương mại/HT khác đã nhận (nếu có). Không áp cho T5+ trừ khi có CV mới từ BYD VN.
Mục 1
Quy định đặt hàng & Phạt — Thay đổi nghiêm ngặt hơn 2026
Nguồn: CS1 · Update lần 1
| Hạng mục | Quy định 2026 | Thay đổi so với 2025 | Rủi ro NEG |
| Lịch đặt hàng |
Ngày 10 – 15 – 20 hàng tháng. Tối đa 3 lần/tháng. Không hỗ trợ đặt linh hoạt. |
Không còn đặt linh hoạt |
Đặt thiếu kế hoạch → phát sinh đơn khẩn → phí 10tr |
| Đơn hàng khẩn cấp |
Phí 10.000.000/đơn. Điều kiện: lãi gộp sau tất cả CTKM/LNS/KM/CP giao xe > 10tr/xe |
Tăng từ 5tr → 10tr |
Nếu lãi gộp/xe ≤ 10tr → không được đặt khẩn |
| Thanh toán chậm |
300.000 VNĐ / ngày / xe |
— |
10 xe chậm 5 ngày = 15tr phạt |
| Đổi màu xe |
2.000.000 VNĐ / xe |
— |
— |